t slot block: DAO PHAY RÃNH T | T SLOT. Từ điển Anh-Việt chuyên đề thầu xây lắp - PGS. TS Vũ Khoa. CUSTODIO02BN Keyed Laptop Lock, Nano Lock Slot, 1.8m - Conceptronic.
T
slot là gì: rãnh chữ t, rãnh hình chữ t,
t-slot cutters, máy cắt rãnh chữ t, table
t slot, rãnh chữ t của bàn máy.
Block: khóa, cấm. block: khối , hình khối body: vật dẫn. Boiler (n): buồng đốt boit: sôi. Bolt Bulong 螺絲. Bonding: liên kết. Booster Bộ khuếch đại tăng cường
Lot and block là thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực kinh doanh có nghĩa tiếng Việt là Rất nhiều và khối. Nghĩa của từ Lot and block. What is the Lot and block Definition and meaning.